identificazione
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/i.den.ti.fi.katˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của identificazione
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ identification; detection (the act of detecting or sensing something; discovering something that was hidden or disguised)
Dạng từ của identificazione
| Số nhiều (danh từ) | identificazioni |