TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

illogico

/ilˈlɔ.d͡ʒi.ko/ giọng máy của trình duyệt

illogico nghĩa là phi lôgic.

Nghĩa của illogico

Tính từ

  1. Phi lôgic.

Dạng từ của illogico

Giống cái số ítillogica
Giống đực số nhiềuillogici
Giống cái số nhiềuillogiche

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với illogico

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ illogical, irrational, unreasoning, inconsistent, handwavy

Câu hỏi thường gặp

illogico nghĩa là gì?

illogico (tính từ) nghĩa là phi lôgic.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.