TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

imbarazzato

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/im.ba.ratˈt͡sa.to/ giọng máy của trình duyệt

imbarazzato nghĩa là xấu hổ, bối rối.

Cũng là một dạng biến đổi của imbarazzare — Làm xấu hổ.

Nghĩa của imbarazzato

Tính từ

  1. Xấu hổ, bối rối.

Dạng từ của imbarazzato

Giống cái số ítimbarazzata
Giống đực số nhiềuimbarazzati
Giống cái số nhiềuimbarazzate
So sánh nhấtimbarazzatissimo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ embarrassed, uncomfortable

Câu hỏi thường gặp

imbarazzato nghĩa là gì?

imbarazzato (tính từ) nghĩa là xấu hổ, bối rối.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.