imbarazzato
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/im.ba.ratˈt͡sa.to/ giọng máy của trình duyệt
imbarazzato nghĩa là xấu hổ, bối rối.
Cũng là một dạng biến đổi của imbarazzare — Làm xấu hổ.
Nghĩa của imbarazzato
Tính từ
- Xấu hổ, bối rối.
Dạng từ của imbarazzato
| Giống cái số ít | imbarazzata |
| Giống đực số nhiều | imbarazzati |
| Giống cái số nhiều | imbarazzate |
| So sánh nhất | imbarazzatissimo |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ embarrassed, uncomfortable
Câu hỏi thường gặp
imbarazzato nghĩa là gì?
imbarazzato (tính từ) nghĩa là xấu hổ, bối rối.