imbattuto
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của imbattuto
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unbeaten
Dạng từ của imbattuto
| Giống cái số ít | imbattuta |
| Giống đực số nhiều | imbattuti |
| Giống cái số nhiều | imbattute |
Câu ví dụ với imbattuto
- Fosse stato a casa quel giorno, non si sarebbe imbattuto nel disastro. Nếu ngày hôm đó anh ta ở nhà, thì anh ta đã không phải gặp tai họa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1274895
- Ci siamo incidentalmente imbattuti l'un con l'altro in stazione. Chúng tôi đã bỗng nhiên gặp nhau ở nhà ga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7060330
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.