TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

immaginario

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/im.ma.d͡ʒiˈna.rjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của immaginario

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ imaginary, fictitious
  • Danh từ imaginary

Dạng từ của immaginario

Giống cái số ítimmaginaria
Giống đực số nhiềuimmaginari
Giống cái số nhiềuimmaginarie

Câu ví dụ với immaginario

  • Babbo Natale è un personaggio immaginario. Ông già Noel là nhân vật hư cấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13493738
  • Il drago è una creatura immaginaria. Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #418446

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.