immobiliare
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/im.mo.biˈlja.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của immobiliare
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ real estate, property, house
Dạng từ của immobiliare
| Số nhiều (danh từ) | immobiliari |
Cụm từ, thành ngữ với immobiliare
- agente immobiliare — Địa ốc viên, chuyên viên địa ốc.