immondizia
/im.monˈdit.t͡sja/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'immondizia · số nhiều: le immondizie
immondizia nghĩa là rác.
Nghĩa của immondizia
Danh từ · giống cái
- Rác.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immondizia
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rubbish, garbage, trash, litter, waste
Câu hỏi thường gặp
immondizia nghĩa là gì?
immondizia (danh từ) nghĩa là rác.
immondizia là giống đực hay giống cái?
immondizia là danh từ giống cái: l'immondizia, số nhiều le immondizie.