rifiuti
đi với mạo từ: il rifiuti
rifiuti nghĩa là rác.
Cũng là một dạng biến đổi của rifiutare — Từ chối.
Nghĩa của rifiuti
Danh từ · giống đực
- Rác.
Câu ví dụ với rifiuti
- Il problema dei rifiuti radioattivi rimane irrisolto. Vấn đề chất thải phóng xạ vẫn còn chưa được giải quyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3553538
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ waste, refuse
Câu hỏi thường gặp
rifiuti nghĩa là gì?
rifiuti (danh từ) nghĩa là rác.
rifiuti là giống đực hay giống cái?
rifiuti là danh từ giống đực: il rifiuti.