TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

rifiuti

danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il rifiuti

rifiuti nghĩa là rác.

Cũng là một dạng biến đổi của rifiutare — Từ chối.

Nghĩa của rifiuti

Danh từ · giống đực

  1. Rác.

Câu ví dụ với rifiuti

  • Il problema dei rifiuti radioattivi rimane irrisolto. Vấn đề chất thải phóng xạ vẫn còn chưa được giải quyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3553538

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ waste, refuse

Câu hỏi thường gặp

rifiuti nghĩa là gì?

rifiuti (danh từ) nghĩa là rác.

rifiuti là giống đực hay giống cái?

rifiuti là danh từ giống đực: il rifiuti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.