riflesso
/riˈflɛs.so/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il riflesso · số nhiều: i riflessi
riflesso nghĩa là phản xạ.
Cũng là một dạng biến đổi của riflettere — Phản chiếu.
Nghĩa của riflesso
Danh từ · giống đực
- Phản xạ.
Dạng từ của riflesso
| Giống cái | riflessa |
| Giống cái số nhiều | riflesse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với riflesso
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ reflected; reflex; reflexed
- Danh từ reflection, glare, glint (light, sound, head, image that is reflected); repercussion, effect, consequence; reflex; highlight (of hair)
Câu hỏi thường gặp
riflesso nghĩa là gì?
riflesso (danh từ) nghĩa là phản xạ.
riflesso là giống đực hay giống cái?
riflesso là danh từ giống đực: il riflesso, số nhiều i riflessi.