impasto
danh từ giống đực
/imˈpas.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'impasto · số nhiều: gli impasti
impasto nghĩa là bột, bột nhồ, mì ống.
Cũng là một dạng biến đổi của impastare — Nhào.
Nghĩa của impasto
Danh từ · giống đực
- Bột, bột nhồ, bột nhào, bột nhão.
- Mì ống.
Dạng từ của impasto
| Giống cái | impasta |
| Giống cái số nhiều | impaste |
Họ từ của impasto
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mixture, dough, kneading, crumb; impasto
- Tính từ not having eaten, fasting
Câu hỏi thường gặp
impasto nghĩa là gì?
impasto (danh từ) nghĩa là bột, bột nhồ, mì ống.
impasto là giống đực hay giống cái?
impasto là danh từ giống đực: l'impasto, số nhiều gli impasti.