impatto
/imˈpat.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'impatto · số nhiều: gli impatti
impatto nghĩa là va chạm.
Nghĩa của impatto
Danh từ · giống đực
- Va chạm.
Câu ví dụ với impatto
- L'industrializzazione ha avuto un grande impatto sullo sviluppo del Giappone. Công nghiệp hóa đã có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của Nhật Bản.Tatoeba #1762782
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ impact (in all senses)
Câu hỏi thường gặp
impatto nghĩa là gì?
impatto (danh từ) nghĩa là va chạm.
impatto là giống đực hay giống cái?
impatto là danh từ giống đực: l'impatto, số nhiều gli impatti.