TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

impatto

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/imˈpat.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'impatto · số nhiều: gli impatti

impatto nghĩa là va chạm.

Nghĩa của impatto

Danh từ · giống đực

  1. Va chạm.

Câu ví dụ với impatto

  • L'industrializzazione ha avuto un grande impatto sullo sviluppo del Giappone. Công nghiệp hóa đã có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của Nhật Bản.Tatoeba #1762782

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ impact (in all senses)

Câu hỏi thường gặp

impatto nghĩa là gì?

impatto (danh từ) nghĩa là va chạm.

impatto là giống đực hay giống cái?

impatto là danh từ giống đực: l'impatto, số nhiều gli impatti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.