TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

impari

/ˈim.pa.ri/ giọng máy của trình duyệt

impari nghĩa là lẻ.

Cũng là một dạng biến đổi của imparare — Học, học tập.

Nghĩa của impari

Tính từ

  1. Lẻ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impari

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với impari

  • Impari il vietnamita con più facilità con Tatoeba. Học tiếng Việt dễ dàng hơn với Tatoeba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7800421
  • Impari il francese. Học tiếng Pháp đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8436670
  • Impari l'ungherese. Hãy học tiếng Hungary! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11760439

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ uneven, unequal; odd; unfit; azygous

Câu hỏi thường gặp

impari nghĩa là gì?

impari (tính từ) nghĩa là lẻ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.