impari
impari nghĩa là lẻ.
Cũng là một dạng biến đổi của imparare — Học, học tập.
Nghĩa của impari
Tính từ
- Lẻ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impari
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với impari
- Impari il vietnamita con più facilità con Tatoeba. Học tiếng Việt dễ dàng hơn với Tatoeba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7800421
- Impari il francese. Học tiếng Pháp đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8436670
- Impari l'ungherese. Hãy học tiếng Hungary! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11760439
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ uneven, unequal; odd; unfit; azygous
Câu hỏi thường gặp
impari nghĩa là gì?
impari (tính từ) nghĩa là lẻ.