pari
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈpa.ri/ giọng máy của trình duyệt
pari nghĩa là chẵn.
Cũng là một dạng biến đổi của parere — Có vẻ, hình như, dường như.
Nghĩa của pari
Tính từ
- Chẵn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pari
Trái nghĩa
Họ từ của pari
Cụm từ, thành ngữ với pari
- alla pari — Ngang hàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ equal; even (of a number); rival
- Danh từ peer
Câu hỏi thường gặp
pari nghĩa là gì?
pari (tính từ) nghĩa là chẵn.