TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

pari

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈpa.ri/ giọng máy của trình duyệt

pari nghĩa là chẵn.

Cũng là một dạng biến đổi của parere — Có vẻ, hình như, dường như.

Nghĩa của pari

Tính từ

  1. Chẵn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pari

Trái nghĩa

Họ từ của pari

Cụm từ, thành ngữ với pari

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ equal; even (of a number); rival
  • Danh từ peer

Câu hỏi thường gặp

pari nghĩa là gì?

pari (tính từ) nghĩa là chẵn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.