parete
đi với mạo từ: la parete · số nhiều: le pareti
parete nghĩa là tường.
Cũng là một dạng biến đổi của parere — Có vẻ, hình như, dường như.
Nghĩa của parete
Danh từ · giống cái
- Tường.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parete
Đồng nghĩa
Họ từ của parete
Cụm từ, thành ngữ với parete
- parete cellulare — Vách tế bào, thành tế bào.
Câu ví dụ với parete
- Tom sta costruendo una parete. Tom đang xây tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8722148
- La mappa è sulla parete. Bản đồ ở trên tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12569777
- Lei ha pitturato le pareti di bianco. Cô ấy đã sơn trắng bức tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #796690
- Ha pitturato le pareti di bianco. Cô ấy đã sơn trắng bức tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #796689
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wall; side, surface, wall (surface); paries, wall; face, wall (alpinism)
Câu hỏi thường gặp
parete nghĩa là gì?
parete (danh từ) nghĩa là tường.
parete là giống đực hay giống cái?
parete là danh từ giống cái: la parete, số nhiều le pareti.