muro
đi với mạo từ: il muro
muro nghĩa là tường.
Nghĩa của muro
Danh từ · giống đực
- Tường.
Dạng từ của muro
| Giống cái số nhiều | mura |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với muro
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với muro
- Muro di Berlino — Bức tường berlin.
Câu ví dụ với muro
- L'auto si è schiantata contro il muro. Cái xe đã đụng vô tường.Tatoeba #4465
- Le mura spesse ammortizzano i rumori provenienti dall'esterno. Những bức tường dày làm nhẹ tiếng động bên ngoài.Tatoeba #1762771
- Tom si è nascosto dietro il muro. Tom đã nấp sau bức tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9267255
- Mi sembra di parlare a un muro. tôi cảm thấy như mình đang nói chuyện với một bức tường (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13909214
- Tom si nascose dietro il muro. Tom đã nấp sau bức tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9267252
- Tom sta costruendo un muro. Tom đang xây tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1662828
- La mappa è sul muro. Bản đồ ở trên tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2422698
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wall
Câu hỏi thường gặp
muro nghĩa là gì?
muro (danh từ) nghĩa là tường.
muro là giống đực hay giống cái?
muro là danh từ giống đực: il muro.