impolverato
giọng máy của trình duyệt
impolverato nghĩa là bụi bặm.
Nghĩa của impolverato
Tính từ
- Bụi bặm.
Dạng từ của impolverato
| Giống cái số ít | impolverata |
| Giống đực số nhiều | impolverati |
| Giống cái số nhiều | impolverate |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impolverato
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dusty
Câu hỏi thường gặp
impolverato nghĩa là gì?
impolverato (tính từ) nghĩa là bụi bặm.