TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

impolverato

giọng máy của trình duyệt

impolverato nghĩa là bụi bặm.

Nghĩa của impolverato

Tính từ

  1. Bụi bặm.

Dạng từ của impolverato

Giống cái số ítimpolverata
Giống đực số nhiềuimpolverati
Giống cái số nhiềuimpolverate

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impolverato

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dusty

Câu hỏi thường gặp

impolverato nghĩa là gì?

impolverato (tính từ) nghĩa là bụi bặm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.