importante
importante nghĩa là quan trọng, trọng yếu.
Cũng là một dạng biến đổi của importare — Nhập khẩu, nhập cảng.
Nghĩa của importante
Tính từ
- Quan trọng, trọng yếu.
Dạng từ của importante
| Số nhiều | importanti |
| So sánh nhất | importantissimo |
Câu ví dụ với importante
- Non c'è nulla di più importante dell'amicizia. Không gì quan trọng hơn tình bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2391687
- Non c'è niente di più importante dell'amicizia. Không gì quan trọng hơn tình bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2808553
- Ogni frase di questo libro è importante. Mỗi câu văn trong quyển sách này đầu rất quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3041070
- La comunicazione è importante e voglio sostenerti. Giao tiếp là quan trọng, và tôi muốn ủng hộ bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13505142
- Ricevette un messaggio importante da parte degli alieni. Anh ấy nhận được thông điệp quan trọng từ người ngoài hành tinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13733403
- Il matrimonio è un passo importante. Hôn nhân là một bước quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13841829
- Niente è più importante dell'amicizia. Không gì quan trọng hơn tình bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1299307
- Nulla è più importante dell'amicizia. Không gì quan trọng hơn tình bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2808554
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ important
Câu hỏi thường gặp
importante nghĩa là gì?
importante (tính từ) nghĩa là quan trọng, trọng yếu.