TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

impotente

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/im.poˈtɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của impotente

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ impotent; impotent, powerless, unable
  • Danh từ impotent man

Dạng từ của impotente

Số nhiều (danh từ)impotenti

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impotente

Trái nghĩa

Câu ví dụ với impotente

  • Spesso ci sentiamo impotenti di fronte alle sfide globali. Thông thường, chúng ta cảm thấy bất lực khi phải đối mặt với những thách thức toàn cầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13548982

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.