incinto
incinto nghĩa là có thai, có mang thai, có chửa.
Nghĩa của incinto
Tính từ
- Có thai, có mang thai, có chửa, nghén.
Dạng từ của incinto
| Giống cái số ít | incinta |
| Giống đực số nhiều | incinti |
| Giống cái số nhiều | incinte |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incinto
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với incinto
- È la prima volta che rimango incinta. Đây là lần đầu tiên tôi có bầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1680338
- La fiducia uccide gli uomini e mette incinta le donne. Niềm tin giết chết đàn ông và khiến đàn bà có thai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2692502
- Lei è rimasta incinta. Cô ấy có thai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4781860
- Lei è incinta. Cô ấy có thai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1565163
- È rimasta incinta. Cô ấy có thai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4781859
- Lei rimase incinta. Cô ấy có thai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4781862
- È incinta. Cô ấy có thai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1565162
- Rimase incinta. Cô ấy có thai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4781861
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pregnant, expectant, with child
Câu hỏi thường gặp
incinto nghĩa là gì?
incinto (tính từ) nghĩa là có thai, có mang thai, có chửa.