inclinazione
danh từ giống cái
/in.kli.natˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'inclinazione · số nhiều: le inclinazioni
inclinazione nghĩa là thiên vị, thiên kiến.
Nghĩa của inclinazione
Danh từ · giống cái
- Thiên vị, thiên kiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gradient; slope, slant; pitch (of a roof); inclination (all senses)
Câu hỏi thường gặp
inclinazione nghĩa là gì?
inclinazione (danh từ) nghĩa là thiên vị, thiên kiến.
inclinazione là giống đực hay giống cái?
inclinazione là danh từ giống cái: l'inclinazione, số nhiều le inclinazioni.