TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

includere

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/inˈklu.de.re/ giọng máy của trình duyệt

includere nghĩa là bao gồm.

Nghĩa của includere

Động từ

  1. Bao gồm.

Chia động từ includere

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: inclusoDanh động từ: includendo

Hiện tại presente

  • io includo
  • tu includi
  • lui/lei include
  • noi includiamo
  • voi includete
  • loro includono

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho incluso
  • tu hai incluso
  • lui/lei ha incluso
  • noi abbiamo incluso
  • voi avete incluso
  • loro hanno incluso

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io includevo
  • tu includevi
  • lui/lei includeva
  • noi includevamo
  • voi includevate
  • loro includevano

Quá khứ xa passato remoto

  • io inclusi
  • tu includesti
  • lui/lei incluse
  • noi includemmo
  • voi includeste
  • loro inclusero

Tương lai đơn futuro semplice

  • io includerò
  • tu includerai
  • lui/lei includerà
  • noi includeremo
  • voi includerete
  • loro includeranno

Điều kiện condizionale presente

  • io includerei
  • tu includeresti
  • lui/lei includerebbe
  • noi includeremmo
  • voi includereste
  • loro includerebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io includa
  • che tu includa
  • che lui/lei includa
  • che noi includiamo
  • che voi includiate
  • che loro includano

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io includessi
  • che tu includessi
  • che lui/lei includesse
  • che noi includessimo
  • che voi includeste
  • che loro includessero

Mệnh lệnh imperativo

  • includi! (tu)
  • includa! (lei)
  • includiamo! (noi)
  • includete! (voi)
  • includano! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Câu ví dụ với includere

  • Questo elenco include i membri passati del gruppo. Danh sách này bao gồm các cựu thành viên của nhóm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12765975
  • Questa lista include i membri passati del gruppo. Danh sách này bao gồm các cựu thành viên của nhóm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12765976
  • Il prezzo indicato in questa inserzione include la sola montatura. Giá trong quảng cáo nào chỉ bao gồm phần khung. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1218269

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to enclose; to include

Câu hỏi thường gặp

includere nghĩa là gì?

includere (động từ) nghĩa là bao gồm.

Chia động từ includere ở thì hiện tại thế nào?

io includo, tu includi, lui/lei include, noi includiamo, voi includete, loro includono. Phân từ quá khứ: incluso.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.