indiano
indiano nghĩa là ấn độ, ấn, người ấn độ, người da đỏ.
Nghĩa của indiano
Tính từ
- Ấn độ, ấn.
Danh từ · giống đực
- Người ấn độ.
- Người da đỏ, thổ dân châu mỹ.
Dạng từ của indiano
| Giống cái số ít | indiana |
| Giống đực số nhiều | indiani |
| Giống cái số nhiều | indiane |
Họ từ của indiano
Cụm từ, thành ngữ với indiano
- oceano Indiano — Ấn độ dương.
Câu ví dụ với indiano
- Il peperoncino è molto utilizzato nella cucina indiana. Bột ớt được dùng rất nhiều trong các món ăn Ấn Độ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1885760
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Indian (of, from or relating to India); Indian (relating to Native Americans)
- Danh từ Indian (native or inhabitant of India) (usually male); Indian, Native American
Câu hỏi thường gặp
indiano nghĩa là gì?
indiano (tính từ, danh từ) nghĩa là ấn độ, ấn, người ấn độ, người da đỏ.