TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

indietro

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/inˈdjɛ.tro/ giọng máy của trình duyệt

indietro nghĩa là lùi lại, lại.

Nghĩa của indietro

Phó từ

  1. Lùi lại, lại.

Câu ví dụ với indietro

  • La musica ha il potere di riportarmi indietro ai momenti speciali della mia vita. Âm nhạc có sức mạnh đưa tôi quay về những khoảnh khắc đặc biệt trong đời tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13484814

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ back, behind, backwards

Câu hỏi thường gặp

indietro nghĩa là gì?

indietro (phó từ) nghĩa là lùi lại, lại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.