indignazione
danh từ giống cái
/in.diɲ.ɲatˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'indignazione · số nhiều: le indignazioni
indignazione nghĩa là phẫn nộ.
Nghĩa của indignazione
Danh từ · giống cái
- Phẫn nộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ indignation, outrage
Câu hỏi thường gặp
indignazione nghĩa là gì?
indignazione (danh từ) nghĩa là phẫn nộ.
indignazione là giống đực hay giống cái?
indignazione là danh từ giống cái: l'indignazione, số nhiều le indignazioni.