TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

inerte

/iˈnɛr.te/ giọng máy của trình duyệt

inerte nghĩa là trơ.

Nghĩa của inerte

Tính từ

  1. Trơ.

Dạng từ của inerte

Số nhiềuinerti

Họ từ của inerte

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inert; inactive, apathetic

Câu hỏi thường gặp

inerte nghĩa là gì?

inerte (tính từ) nghĩa là trơ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.