inerte
/iˈnɛr.te/ giọng máy của trình duyệt
inerte nghĩa là trơ.
Nghĩa của inerte
Tính từ
- Trơ.
Dạng từ của inerte
| Số nhiều | inerti |
Họ từ của inerte
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ inert; inactive, apathetic
Câu hỏi thường gặp
inerte nghĩa là gì?
inerte (tính từ) nghĩa là trơ.