infantile
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/in.fanˈti.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của infantile
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ infantile (relating to children or babies); infantile puerile, childish, babyish
Dạng từ của infantile
| Số nhiều (danh từ) | infantili |
Họ từ của infantile
Câu ví dụ với infantile
- Non essere infantile. Đừng có trẻ con như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2991571
- Non sia infantile. Đừng có trẻ con như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2991572
- Non siate infantili. Đừng có trẻ con như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2991573
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.