influenza
đi với mạo từ: l'influenza · số nhiều: le influenze
influenza nghĩa là ảnh hưởng, cúm.
Cũng là một dạng biến đổi của influenzare — Ảnh hưởng.
Nghĩa của influenza
Danh từ · giống cái
- Ảnh hưởng.
- Cúm.
- Bệnh cúm.
- Quyền lực.
Họ từ của influenza
Câu ví dụ với influenza
- Questo influenza ogni ambito della vita quotidiana. Điều này ảnh hưởng đến mọi lĩnh vực trong đời sống hằng ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896097
- Il denaro influenza tutto. Tiền bạc ảnh hưởng đến mọi thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4243201
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ influence; influenza, flu
Câu hỏi thường gặp
influenza nghĩa là gì?
influenza (danh từ) nghĩa là ảnh hưởng, cúm.
influenza là giống đực hay giống cái?
influenza là danh từ giống cái: l'influenza, số nhiều le influenze.