ingegneria inversa
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'ingegneria inversa · số nhiều: le ingegnerie inverse
ingegneria inversa nghĩa là kỹ nghệ đảo ngược.
Nghĩa của ingegneria inversa
Danh từ · giống cái
- Kỹ nghệ đảo ngược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reverse engineering
Câu hỏi thường gặp
ingegneria inversa nghĩa là gì?
ingegneria inversa (danh từ) nghĩa là kỹ nghệ đảo ngược.
ingegneria inversa là giống đực hay giống cái?
ingegneria inversa là danh từ giống cái: l'ingegneria inversa, số nhiều le ingegnerie inverse.