iniziativa
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/i.nit.t͡sjaˈti.va/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của iniziativa
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ initiative, enterprise; activity
Dạng từ của iniziativa
| Số nhiều (danh từ) | iniziative |
Họ từ của iniziativa
Câu ví dụ với iniziativa
- Lui si oppone a questa iniziativa. Anh ta phản đối sáng kiến này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4431678
- Si oppone a questa iniziativa. Anh ta phản đối sáng kiến này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4431677
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.