inondato
inondato nghĩa là ngập.
Cũng là một dạng biến đổi của inondare — Tràn ngập.
Nghĩa của inondato
Tính từ
- Ngập.
Dạng từ của inondato
| Giống cái số ít | inondata |
| Giống đực số nhiều | inondati |
| Giống cái số nhiều | inondate |
Câu ví dụ với inondato
- Il villaggio è inondato. Ngôi làng bị ngập lụt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13935982
- Il villaggio era inondato. Ngôi làng bị ngập lụt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13935984
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ flooded, inundated
Câu hỏi thường gặp
inondato nghĩa là gì?
inondato (tính từ) nghĩa là ngập.