insaccato
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'insaccato · số nhiều: gli insaccati
insaccato nghĩa là xúc xích.
Cũng là một dạng biến đổi của insaccare — Bỏ vào bao.
Nghĩa của insaccato
Danh từ · giống đực
- Xúc xích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sausage
Câu hỏi thường gặp
insaccato nghĩa là gì?
insaccato (danh từ) nghĩa là xúc xích.
insaccato là giống đực hay giống cái?
insaccato là danh từ giống đực: l'insaccato, số nhiều gli insaccati.