insistente
/in.sisˈtɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
insistente nghĩa là kiên trì, dai dẳng.
Nghĩa của insistente
Tính từ
- Kiên trì, dai dẳng.
Dạng từ của insistente
| Số nhiều | insistenti |
Họ từ của insistente
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ insistent; persistent
Câu hỏi thường gặp
insistente nghĩa là gì?
insistente (tính từ) nghĩa là kiên trì, dai dẳng.