TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

insolazione

danh từ giống cái
/in.so.latˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'insolazione · số nhiều: le insolazioni

insolazione nghĩa là say nắng.

Nghĩa của insolazione

Danh từ · giống cái

  1. Say nắng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insolazione

Đồng nghĩa

Họ từ của insolazione

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sunstroke; insolation

Câu hỏi thường gặp

insolazione nghĩa là gì?

insolazione (danh từ) nghĩa là say nắng.

insolazione là giống đực hay giống cái?

insolazione là danh từ giống cái: l'insolazione, số nhiều le insolazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.