sole
đi với mạo từ: il sole · số nhiều: i soli
sole nghĩa là mặt trời.
Cũng là một dạng biến đổi của solo — Cô đơn, lẻ loi.
Nghĩa của sole
Danh từ · giống đực
- Mặt trời.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sole
Đồng nghĩa
Họ từ của sole
Câu ví dụ với sole
- Dopo la pioggia, il sole splende più luminoso. Hết khổ đến sướng.Tatoeba #843664
- Tu sei il mio raggio di sole. Anh là ánh nắng của em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2769920
- Sei il mio raggio di sole. Anh là ánh nắng của em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #483321
- La Terra gira intorno al Sole. Trái Đất quay xung quanh Mặt Trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #691871
- Devo fare il bucato finché c'è il sole. Tôi phải giặt đồ trong khi trời còn nắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #723243
- La terra gira attorno al sole. Trái Đất quay xung quanh Mặt Trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1405111
- Le disgrazie non vengono mai sole. Phúc bất trùng lai, họa vô đơn chí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2457785
- Siete venute qui da sole? Bạn đến đây một mình sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2780112
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sun; star; sun (a star in heraldry); gold; sunlight; daytime, day (the interval between sunrise and sunset); year; eyes
Câu hỏi thường gặp
sole nghĩa là gì?
sole (danh từ) nghĩa là mặt trời.
sole là giống đực hay giống cái?
sole là danh từ giống đực: il sole, số nhiều i soli.