occhiali da sole
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'occhiali da sole
occhiali da sole nghĩa là kính râm, kiếng mát.
Nghĩa của occhiali da sole
Danh từ · giống đực
- Kính râm, kiếng mát, kính mát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sunglasses, shades
Câu hỏi thường gặp
occhiali da sole nghĩa là gì?
occhiali da sole (danh từ) nghĩa là kính râm, kiếng mát.
occhiali da sole là giống đực hay giống cái?
occhiali da sole là danh từ giống đực: l'occhiali da sole.