occhiata
/okˈkja.ta/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'occhiata · số nhiều: le occhiate
occhiata nghĩa là cái nhìn thoáng qua.
Nghĩa của occhiata
Danh từ · giống cái
- Cái nhìn thoáng qua (dare un'occhiata — xem qua) (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với occhiata
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ look, glance, gander
Câu hỏi thường gặp
occhiata nghĩa là gì?
occhiata (danh từ) nghĩa là cái nhìn thoáng qua.
occhiata là giống đực hay giống cái?
occhiata là danh từ giống cái: l'occhiata, số nhiều le occhiate.