TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

insulto

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/inˈsul.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'insulto · số nhiều: gli insulti

insulto nghĩa là lời xúc phạm.

Cũng là một dạng biến đổi của insultare — Làm nhục, xúc phạm.

Nghĩa của insulto

Danh từ · giống đực

  1. Lời xúc phạm.

Họ từ của insulto

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insult, abuse, slur; insult

Câu hỏi thường gặp

insulto nghĩa là gì?

insulto (danh từ) nghĩa là lời xúc phạm.

insulto là giống đực hay giống cái?

insulto là danh từ giống đực: l'insulto, số nhiều gli insulti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.