intestino
/in.tesˈti.no/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'intestino · số nhiều: gli intestini
intestino nghĩa là ruột.
Nghĩa của intestino
Danh từ · giống đực
- Ruột.
Dạng từ của intestino
| Giống cái | intestina |
| Giống cái số nhiều | intestine |
Cụm từ, thành ngữ với intestino
- intestino crasso — Ruột già, đại tràng.
- intestino tenue — Ruột non.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intestine
- Tính từ internal; internecine
Câu hỏi thường gặp
intestino nghĩa là gì?
intestino (danh từ) nghĩa là ruột.
intestino là giống đực hay giống cái?
intestino là danh từ giống đực: l'intestino, số nhiều gli intestini.