intestino tenue
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'intestino tenue · số nhiều: gli intestini tenui
intestino tenue nghĩa là ruột non.
Nghĩa của intestino tenue
Danh từ · giống đực
- Ruột non.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the small intestine
Câu hỏi thường gặp
intestino tenue nghĩa là gì?
intestino tenue (danh từ) nghĩa là ruột non.
intestino tenue là giống đực hay giống cái?
intestino tenue là danh từ giống đực: l'intestino tenue, số nhiều gli intestini tenui.