TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

intubazione

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'intubazione · số nhiều: le intubazioni

intubazione nghĩa là sự luồn ống.

Nghĩa của intubazione

Danh từ · giống cái

  1. Sự luồn ống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intubation

Câu hỏi thường gặp

intubazione nghĩa là gì?

intubazione (danh từ) nghĩa là sự luồn ống.

intubazione là giống đực hay giống cái?

intubazione là danh từ giống cái: l'intubazione, số nhiều le intubazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.