intubazione
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'intubazione · số nhiều: le intubazioni
intubazione nghĩa là sự luồn ống.
Nghĩa của intubazione
Danh từ · giống cái
- Sự luồn ống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intubation
Câu hỏi thường gặp
intubazione nghĩa là gì?
intubazione (danh từ) nghĩa là sự luồn ống.
intubazione là giống đực hay giống cái?
intubazione là danh từ giống cái: l'intubazione, số nhiều le intubazioni.