TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

introduzione

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/in.tro.dutˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'introduzione · số nhiều: le introduzioni

introduzione nghĩa là giới thiệu, lời tựa.

Nghĩa của introduzione

Danh từ · giống cái

  1. Giới thiệu.
  2. Lời tựa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với introduzione

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của introduzione

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insertion; introduction

Câu hỏi thường gặp

introduzione nghĩa là gì?

introduzione (danh từ) nghĩa là giới thiệu, lời tựa.

introduzione là giống đực hay giống cái?

introduzione là danh từ giống cái: l'introduzione, số nhiều le introduzioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.