inumazione
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'inumazione · số nhiều: le inumazioni
inumazione nghĩa là mai táng.
Nghĩa của inumazione
Danh từ · giống cái
- Mai táng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ burial, interment, inhumation
Câu hỏi thường gặp
inumazione nghĩa là gì?
inumazione (danh từ) nghĩa là mai táng.
inumazione là giống đực hay giống cái?
inumazione là danh từ giống cái: l'inumazione, số nhiều le inumazioni.