invano
/inˈva.no/ giọng máy của trình duyệt
invano nghĩa là hoài.
Nghĩa của invano
Phó từ
- Hoài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ in vain, uselessly
Câu hỏi thường gặp
invano nghĩa là gì?
invano (phó từ) nghĩa là hoài.