inviato
đi với mạo từ: l'inviato · số nhiều: gli inviati
inviato nghĩa là phái viên, công sứ, phóng viên.
Cũng là một dạng biến đổi của inviare — Gửi.
Nghĩa của inviato
Danh từ · giống đực
- Phái viên, công sứ, sứ giả.
- Phóng viên.
- Nhà báo, ký giả.
Dạng từ của inviato
| Giống cái | inviata |
Họ từ của inviato
Câu ví dụ với inviato
- Stavo rileggendo le lettere che mi hai inviato. Tôi đã đọc lại bức thư mà bạn đã gửi cho tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #380465
- Jackson ha inviato un messaggio al Presidente Monroe. Jackson đã gửi một thông điệp đến tổng thống Monroe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3133874
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ envoy, messenger, representative, agent; correspondent, reporter
Câu hỏi thường gặp
inviato nghĩa là gì?
inviato (danh từ) nghĩa là phái viên, công sứ, phóng viên.
inviato là giống đực hay giống cái?
inviato là danh từ giống đực: l'inviato, số nhiều gli inviati.