irresponsabile
/ir.res.ponˈsa.bi.le/ giọng máy của trình duyệt
irresponsabile nghĩa là vô trách nhiệm.
Nghĩa của irresponsabile
Tính từ
- Vô trách nhiệm.
Dạng từ của irresponsabile
| Số nhiều | irresponsabili |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irresponsabile
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ irresponsible, not responsible
- Danh từ irresponsible person; someone who enjoys the privilege of immunity
Câu hỏi thường gặp
irresponsabile nghĩa là gì?
irresponsabile (tính từ) nghĩa là vô trách nhiệm.