responsabile
đi với mạo từ: il/la responsabile · số nhiều: i responsabili
responsabile nghĩa là người quản lý, có trách nhiệm.
Nghĩa của responsabile
Danh từ · cả hai giống
- Người quản lý.
Tính từ
- Có trách nhiệm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với responsabile
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của responsabile
Câu ví dụ với responsabile
- Sei responsabile di quello che fai. Bạn phải chịu trách nhiệm cho những gì bạn làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #631609
- Chi è responsabile di questo? Ai chịu trách nhiệm cho việc này? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10658112
- Siete responsabili di quello che fate. Bạn phải chịu trách nhiệm cho những gì bạn làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #631610
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ responsible, accountable, liable, in charge
- Danh từ person responsible, manager; person in charge; culprit
Câu hỏi thường gặp
responsabile nghĩa là gì?
responsabile (danh từ, tính từ) nghĩa là người quản lý, có trách nhiệm.
responsabile là giống đực hay giống cái?
responsabile là danh từ cả hai giống: il/la responsabile, số nhiều i responsabili.