irritante
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ir.riˈtan.te/ giọng máy của trình duyệt
irritante nghĩa là phiền, phiền phức.
Cũng là một dạng biến đổi của irritare — Làm phiền, quấy rầy.
Nghĩa của irritante
Tính từ
- Phiền, phiền phức, phiền toái.
Dạng từ của irritante
| Số nhiều | irritanti |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irritante
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ irritating, annoying, vexatious, pesky, teasing
Câu hỏi thường gặp
irritante nghĩa là gì?
irritante (tính từ) nghĩa là phiền, phiền phức.