TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

irritante

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ir.riˈtan.te/ giọng máy của trình duyệt

irritante nghĩa là phiền, phiền phức.

Cũng là một dạng biến đổi của irritare — Làm phiền, quấy rầy.

Nghĩa của irritante

Tính từ

  1. Phiền, phiền phức, phiền toái.

Dạng từ của irritante

Số nhiềuirritanti

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irritante

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ irritating, annoying, vexatious, pesky, teasing

Câu hỏi thường gặp

irritante nghĩa là gì?

irritante (tính từ) nghĩa là phiền, phiền phức.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.