islamizzazione
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'islamizzazione · số nhiều: le islamizzazioni
islamizzazione nghĩa là hồi giáo hóa.
Nghĩa của islamizzazione
Danh từ · giống cái
- Hồi giáo hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Islamization
Câu hỏi thường gặp
islamizzazione nghĩa là gì?
islamizzazione (danh từ) nghĩa là hồi giáo hóa.
islamizzazione là giống đực hay giống cái?
islamizzazione là danh từ giống cái: l'islamizzazione, số nhiều le islamizzazioni.