TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

isobarico

giọng máy của trình duyệt

isobarico nghĩa là đẳng áp.

Nghĩa của isobarico

Tính từ

  1. Đẳng áp.

Dạng từ của isobarico

Giống cái số ítisobarica
Giống đực số nhiềuisobarici
Giống cái số nhiềuisobariche
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ isobaric

Câu hỏi thường gặp

isobarico nghĩa là gì?

isobarico (tính từ) nghĩa là đẳng áp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.