TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

ispirato

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/is.piˈra.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ispirato

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inspired; prompted

Dạng từ của ispirato

Giống cái số ítispirata
Giống đực số nhiềuispirati
Giống cái số nhiềuispirate
So sánh nhấtispiratissimo

Câu ví dụ với ispirato

  • Io non sono più ispirato. Tôi không còn cảm hứng nữa (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5366999
  • Non sono più ispirato. Tôi không còn cảm hứng nữa (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5366997
  • Io non sono più ispirata. Tôi không còn cảm hứng nữa (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5367001
  • Non sono più ispirata. Tôi không còn cảm hứng nữa (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5367000

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.